Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hối phiếu" (1)
hối phiếu

Tiếng Anh
Danh từbill of exchange
Từ liên quan "hối phiếu" (4)
hối phiếu hoàn trả

Tiếng Anh
Danh từredemption bill
hối phiếu ngân hàng

Tiếng Anh
Danh từbank bill
hối phiếu đã chấp nhận

Tiếng Anh
Danh từaccepted bills
hối phiếu thương mại

Tiếng Anh
Danh từcommercial bill
Cụm từ "hối phiếu" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
